脑残粉
nǎo cán fěn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. fanboy (người hâm mộ cuồng nhiệt, thường là nam)
- 2. fangirl (người hâm mộ cuồng nhiệt, thường là nữ)