脑洞大开
nǎo dòng dà kāi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. imaginative
- 2. to have one's mind buzzing with ideas
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.