Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

脑溢血

nǎo yì xuè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cerebral hemorrhage
  2. 2. stroke

Từ cấu thành 脑溢血