脑筋

nǎo jīn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. brains
  2. 2. mind
  3. 3. head
  4. 4. way of thinking

Từ cấu thành 脑筋