Bỏ qua đến nội dung

脑筋

nǎo jīn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trí óc
  2. 2. cách suy nghĩ
  3. 3. đầu óc

Từ cấu thành 脑筋