Bỏ qua đến nội dung

脑膜

nǎo mó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. màng não

Từ cấu thành 脑膜