Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

脑膜

nǎo mó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. meninx
  2. 2. meninges
  3. 3. membranes lining the brain

Từ cấu thành 脑膜