Bỏ qua đến nội dung

脚印

jiǎo yìn
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vết chân

Usage notes

Collocations

常用搭配“留下脚印”(leave footprints)、“一串脚印”(a string of footprints),不说“打脚印”或“写脚印”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
雪地上有很多 脚印
There are many footprints in the snow.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 脚印