Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vết chân
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配“留下脚印”(leave footprints)、“一串脚印”(a string of footprints),不说“打脚印”或“写脚印”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1雪地上有很多 脚印 。
There are many footprints in the snow.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.