Bỏ qua đến nội dung

脚步

jiǎo bù
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bước chân
  2. 2. chân bước

Usage notes

Collocations

Commonly used with 听 (tīng) as in 听脚步 (tīng jiǎobù) 'listen to footsteps', or with 加快 (jiākuài) as in 加快脚步 (jiākuài jiǎobù) 'quicken one's pace'.

Common mistakes

Do not confuse 脚步 (footstep) with 脚步 (feet). Use 脚 (jiǎo) for 'foot' and 脚步 for the sound or act of stepping.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我听到了门外的 脚步
I heard footsteps outside the door.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 脚步