Bỏ qua đến nội dung

脱党

tuō dǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rời khỏi đảng; từ bỏ đảng tịch

Từ cấu thành 脱党