脱岗
tuō gǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to take time off
- 2. to take leave (e.g. for study)
- 3. to skive off work
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.