脱手
tuō shǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bán hoặc thanh lý (hàng hóa, không phải thương mại thông thường)
- 2. vứt bỏ, loại bỏ
- 3. dỡ hàng, bán tháo