脱氧核苷酸
tuō yǎng hé gān suān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. deoxyribonucleoside monophosphate
- 2. dNMP
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.