脱氧脱糖核酸
tuō yǎng tuō táng hé suān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. deoxyribonucleic acid (DNA)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.