脱水

tuō shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to dry out
  2. 2. to extract water
  3. 3. dehydration
  4. 4. dehydrated
  5. 5. desiccation

Từ cấu thành 脱水