Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

脱羽

tuō yǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to shed feathers
  2. 2. to molt (of birds)

Từ cấu thành 脱羽