Bỏ qua đến nội dung

脸上贴金

liǎn shàng tiē jīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghĩa bóng: nói tốt, khen ngợi công đức của (bản thân hoặc người khác)
  2. 2. tâng bốc, đề cao công đức của (bản thân hoặc người khác)