脸都绿了
liǎn dōu lǜ le
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. green in the face (idiom)
- 2. to look unwell
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.