Bỏ qua đến nội dung

脾气

pí qi
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tính khí
  2. 2. tính tình
  3. 3. tính nết

Usage notes

Common mistakes

脾气 (pí qi) can mean 'temperament' but is often used to refer specifically to a 'bad temper' or 'anger'. Saying 他有脾气 (tā yǒu pí qi) usually means 'He has a bad temper', not simply 'He has a temperament'.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
脾气 暴躁,容易发火。
He has a hot temper and easily gets angry.
他的 脾气 很好。
He has a very good temper.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 脾气