集腋成裘
jí yè chéng qiú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhiều sợi lông làm thành áo lông thú (thành ngữ); nhiều đóng góp nhỏ góp lại thành điều lớn lao
- 2. góp gió thành bão