腓
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. bắp chân
- 2. mục nát
- 3. bảo vệ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 腓
Thư của Thánh Phao-lô gửi cho Phi-lê-môn
Philip
Phoenicia, nền văn minh cổ đại dọc theo bờ biển Địa Trung Hải
Philip
Thư của Thánh Phao-lô gửi tín hữu Phi-líp
bắp chân
cơ bắp chân
xương mác