Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

腰斩

yāo zhǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to chop sb in half at the waist (capital punishment)
  2. 2. to cut sth in half
  3. 3. to reduce sth by a dramatic margin
  4. 4. to terminate
  5. 5. to cut short