Bỏ qua đến nội dung

腰杆

yāo gǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lưng (của một người, thường là nơi giữ thẳng)
  2. 2. chỗ dựa; sự ủng hộ

Từ chứa 腰杆