Bỏ qua đến nội dung

腹语术

fù yǔ shù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thuat noi tieng bung