Bỏ qua đến nội dung

腻子

nì zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mát tít (chất dùng để trát, vá khe hở)
  2. 2. người hay lui tới
  3. 3. kẻ bám đuôi

Từ cấu thành 腻子