Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

膀臂

bǎng bì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. upper arm
  2. 2. arm
  3. 3. reliable helper
  4. 4. right-hand man