自以为是
zì yǐ wéi shì
HSK 3.0 Cấp 7
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tự cho mình là đúng
- 2. tự cho mình là không sai
- 3. tự cho mình là có lý
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与贬义词语搭配,如“太自以为是”、“别自以为是”
Formality
多用于口语和非正式书面语,在正式文章中较少使用
Câu ví dụ
Hiển thị 1他总是 自以为是 ,不愿意听取别人的建议。
He always thinks he's right and is unwilling to listen to others' suggestions.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.