自取其咎
zì qǔ qí jiù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 咎由自取[jiù yóu zì qǔ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.