自取
zì qǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to help oneself to (food)
- 2. to invite (trouble)
- 3. to court (disaster)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.