自备
zì bèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to provide one's own...
- 2. own
- 3. self-provided
- 4. self-contained
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.