Bỏ qua đến nội dung

自强不息

zì qiáng bù xī
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tự cường không ngừng
  2. 2. tự cường không nghỉ
  3. 3. tự cường không ngơi

Usage notes

Common mistakes

自强不息 is a fixed idiom; do not insert words between the characters. Incorrect: 自很强不息.

Formality

自强不息 is formal and often used in written or inspirational contexts, not casual speech.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们要 自强不息 ,不断进步。
We must strive unremittingly and keep improving.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.