自律

zì lǜ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. self-discipline
  2. 2. self-regulation
  3. 3. autonomy (ethics)
  4. 4. autonomic (physiology)

Từ cấu thành 自律