自得
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. tự đắc, hài lòng với vị trí của mình
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 自得
an nhiên tự tại; vui vẻ mãn nguyện
thong dong tự đắc
cảm thấy thoải mái dễ chịu (thành ngữ)
tự đắc vô cùng
tự tìm thấy niềm vui theo cách của mình
tự đắc với bản thân
thong dong tự đắc; tự do tự tại, làm theo ý mình