Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tự đắc, hài lòng với vị trí của mình
Từ chứa 自得
怡然自得
yí rán zì dé
vui vẻ và mãn nguyện
优游自得
yōu yóu zì dé
thong dong tự đắc
安闲自得
ān xián zì dé
cảm thấy thoải mái dễ chịu (thành ngữ)
洋洋自得
yáng yáng zì dé
tự đắc vô cùng
自得其乐
zì dé qí lè
tự tìm thấy niềm vui theo cách của mình
轩轩自得
xuān xuān zì dé
tự đắc với bản thân
逍遥自得
xiāo yáo zì dé
thong dong tự đắc; tự do tự tại, làm theo ý mình