Bỏ qua đến nội dung

洋洋自得

yáng yáng zì dé
#51397

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. immensely pleased with oneself (idiom)
  2. 2. proud
  3. 3. complacent