自慰

zì wèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to console oneself
  2. 2. to masturbate
  3. 3. onanism
  4. 4. masturbation

Câu ví dụ

Hiển thị 1
湯姆在 自慰
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5941905)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 自慰