wèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to comfort
  2. 2. to console
  3. 3. to reassure

Câu ví dụ

Hiển thị 1
過年過節時,他總是來 勞。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3663650)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.