自拍
zì pāi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to take a picture or video of oneself
- 2. to take a selfie
- 3. selfie
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.