自拍杆
zì pāi gǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. selfie stick
- 2. also written 自拍杆[zì pāi gān]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.