Bỏ qua đến nội dung

自来水

zì lái shuǐ
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nước máy

Usage notes

Collocations

Common verb collocations: 喝自来水 (drink tap water), 用自来水 (use tap water). Typically not combined with classifiers.

Common mistakes

Don't confuse with 自己来 (zìjǐ lái, 'do it oneself'). 自来水 only refers to piped/tap water.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个城市的 自来水 可以直接喝。
The tap water in this city can be drunk directly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.