Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

自治市

zì zhì shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. municipality
  2. 2. autonomous city
  3. 3. also called directly administered city 直轄市|直辖市