Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thiên tai
Câu ví dụ
Hiển thị 1自然灾害 是农业生产的一大祸害。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.