自言

zì yán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to say (sth that relates to oneself)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
湯姆在 自言 自語。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10301650)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 自言