Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

自述

zì shù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to recount in one's own words
  2. 2. autobiography
  3. 3. written self-introduction

Từ cấu thành 自述