述
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. thuật lại
- 2. kể
- 3. tường thuật
- 4. liên quan
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 述
được đề cập ở trên
mô tả
trình bày
tóm lược
biểu đạt
lời bình luận
trình bày
trình bày
sự tuyên bố
lời khai
truyền thuật
trình bày chi tiết
nêu trên
kể lại bằng miệng
trích dẫn
kể lại hồi ức về các sự kiện trong quá khứ
đề cập đến
biên soạn (một tác phẩm viết)
tính tường thuật
tổng quan
trình bày
phác thảo; tóm tắt
tóm tắt
tóm tắt
kể lại chi tiết
tổng quan
(văn chương) nối tiếp
tự thuật lại bằng lời của mình
sự viết lách
nhắc lại (lời của mình hoặc của người khác)
ghi chép lại sự việc
thuật lại
bình luận
thuật lại chi tiết
nói thêm điều thừa
thuật lại
vị ngữ
thuật lại; kể lại; tường thuật
hồi tưởng
lặp lại
câu trần thuật
thư trình bày (luật)