Bỏ qua đến nội dung

shù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thuật lại
  2. 2. kể
  3. 3. tường thuật
  4. 4. liên quan

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

8 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
這個描 很簡單。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13212980)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 述

上述
shàng shù

được đề cập ở trên

描述
miáo shù

mô tả

叙述
xù shù

trình bày

综上所述
zōng shàng suǒ shù

tóm lược

表述
biǎo shù

biểu đạt

论述
lùn shù

lời bình luận

讲述
jiǎng shù

trình bày

阐述
chǎn shù

trình bày

陈述
chén shù

sự tuyên bố

供述
gòng shù

lời khai

传述
chuán shù

truyền thuật

分述
fēn shù

trình bày chi tiết

前述
qián shù

nêu trên

口述
kǒu shù

kể lại bằng miệng

引述
yǐn shù

trích dẫn

忆述
yì shù

kể lại hồi ức về các sự kiện trong quá khứ

提述
tí shù

đề cập đến

撰述
zhuàn shù

biên soạn (một tác phẩm viết)

叙述性
xù shù xìng

tính tường thuật

概述
gài shù

tổng quan

申述
shēn shù

trình bày

简述
jiǎn shù

phác thảo; tóm tắt

综合叙述
zōng hé xù shù

tóm tắt

综述
zōng shù

tóm tắt

缕述
lǚ shù

kể lại chi tiết

总述
zǒng shù

tổng quan

继述
jì shù

(văn chương) nối tiếp

自述
zì shù

tự thuật lại bằng lời của mình

著述
zhù shù

sự viết lách

复述
fù shù

nhắc lại (lời của mình hoặc của người khác)

记述
jì shù

ghi chép lại sự việc

诉述
sù shù

thuật lại

评述
píng shù

bình luận

详述
xiáng shù

thuật lại chi tiết

赘述
zhuì shù

nói thêm điều thừa

转述
zhuǎn shù

thuật lại

述语
shù yǔ

vị ngữ

述说
shù shuō

thuật lại; kể lại; tường thuật

追述
zhuī shù

hồi tưởng

重述
chóng shù

lặp lại

陈述句
chén shù jù

câu trần thuật

陈述书
chén shù shū

thư trình bày (luật)