述
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. thuật lại
- 2. kể
- 3. tường thuật
- 4. liên quan
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 1這個描 述 很簡單。
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 述
nói trên; kể trên
miêu tả; mô tả
kể; thuật lại; trần thuật
tóm lược
trình bày; diễn đạt
trình bày; luận giải
kể; kể lại; thuật lại
trình bày; giải thích cặn kẽ; diễn giải
trình bày; nêu rõ; thuật lại
lời khai
truyền thuật
trình bày chi tiết
nêu trên
kể lại bằng miệng
trích dẫn
kể lại hồi ức về các sự kiện trong quá khứ
đề cập đến
biên soạn (một tác phẩm viết)
tính tường thuật
tổng quan
trình bày
phác thảo; tóm tắt
tóm tắt
tóm tắt
kể lại chi tiết
tổng quan
(văn chương) nối tiếp
tự thuật lại bằng lời của mình
sự viết lách
nhắc lại (lời của mình hoặc của người khác)
ghi chép lại sự việc
thuật lại
bình luận
thuật lại chi tiết
nói thêm điều thừa
thuật lại
vị ngữ
thuật lại; kể lại; tường thuật
hồi tưởng
lặp lại
câu trần thuật
thư trình bày (luật)