自选
zì xuǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to choose by oneself
- 2. free to choose
- 3. optional
- 4. self-service
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.