自重

zì zhòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to conduct oneself with dignity
  2. 2. to be dignified
  3. 3. deadweight

Câu ví dụ

Hiển thị 1
自重
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1762970)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.