Bỏ qua đến nội dung

自顾不暇

zì gù bù xiá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (idiom) to have one's hands full managing one's own affairs
  2. 2. too busy to spare time for anything extra