致以
zhì yǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to express
- 2. to present
- 3. to extend
- 4. to tender (greetings, thanks etc)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.