Bỏ qua đến nội dung

舌头

shé tou
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lưỡi

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Common collocations: 伸舌头 (stick out one's tongue), 咬舌头 (bite one's tongue).

Common mistakes

舌头 refers to the physical tongue; do not confuse with 语言 (language) or 口才 (eloquence), though English 'tongue' can mean both.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他吃饭的时候不小心咬了 舌头
He accidentally bit his tongue while eating.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 舌头