Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

舌根

shé gēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. back of tongue
  2. 2. tongue root
  3. 3. dorsal

Từ cấu thành 舌根