舌音

shé yīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. coronal consonants of Middle Chinese

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你喜歡饒 舌音 樂嗎 ?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13268810)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 舌音