舒梦兰
shū mèng lán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Shu Menglan (1759-1835), nhà văn, nhà thơ và biên tập viên thời nhà Thanh, biên tập tuyển tập từ khúc Bạch Hương từ phổ